Cách phát âm charges

charges phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtʃɑːdʒɪz
    British
  • phát âm charges Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm charges Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charges trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • charges ví dụ trong câu

    • The repair shop raised its charges due to the growing cost of labor and materials.

      phát âm The repair shop raised its charges due to the growing cost of labor and materials. Phát âm của Pella (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • It was a classic bait and switch. They got me to buy the phone for cheap and then zapped me with the data charges.

      phát âm It was a classic bait and switch. They got me to buy the phone for cheap and then zapped me with the data charges. Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của charges

    • an impetuous rush toward someone or something
    • (criminal law) a pleading describing some wrong or offense
    • the price charged for some article or service

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable