Cách phát âm chartered

Filter language and accent
filter
chartered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃɑːtəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chartered
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • chartered ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chartered

    • hired for the exclusive temporary use of a group of travelers
  • Từ đồng nghĩa với chartered

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chartered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl