Cách phát âm Charts

Filter language and accent
filter
Charts phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʧaʁʦ
  • phát âm Charts
    Phát âm của Nordlys (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Nordlys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Charts
    Phát âm của AnaAna (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  AnaAna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Charts trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen