Cách phát âm chato

trong:
Filter language and accent
filter
chato phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm chato
    Phát âm của Lynfasmvs (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Lynfasmvs

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chato
    Phát âm của ninatorres (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  ninatorres

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm chato
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chato
    Phát âm của erikasb (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  erikasb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chato
    Phát âm của Brazilian_SP (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Brazilian_SP

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chato trong Tiếng Bồ Đào Nha

chato phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃa.to
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm chato
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chato
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chato trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chato?
chato đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chato chato   [gl]

Từ ngẫu nhiên: amigoparabénshojetiaidiota