Cách phát âm chaussettes

trong:
chaussettes phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃo.sɛt
  • phát âm chaussettes Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaussettes Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaussettes Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaussettes Phát âm của perrinedt (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaussettes trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • chaussettes ví dụ trong câu

    • Les chaussettes de l'archiduchesse sont-elles sèches, archi sèches?

      phát âm Les chaussettes de l'archiduchesse sont-elles sèches, archi sèches? Phát âm của perrinedt (Nữ từ Pháp)
    • Les chaussettes sont mises avant les chaussures

      phát âm Les chaussettes sont mises avant les chaussures Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais