Cách phát âm chayote

Filter language and accent
filter
chayote phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chayote
    Phát âm của DQuinn0807 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DQuinn0807

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chayote trong Tiếng Anh

chayote phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm chayote
    Phát âm của gelo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  gelo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chayote
    Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alexmadrid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm chayote
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chayote
    Phát âm của Adolfcamara (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  Adolfcamara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chayote

    • Fruto de la chayotera, de forma de pera, de corteza rugosa o con surcos, carne parecida a la del pepino y con una sola pepita muy grande por semilla.
    • ver chayotera.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chayote trong Tiếng Tây Ban Nha

chayote phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm chayote
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chayote
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chayote

    • plante de la famille des cucurbitacées, dont la tige était utilisée en chapellerie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chayote trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt