Cách phát âm checkmate

Filter language and accent
filter
checkmate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃekmeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm checkmate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm checkmate
    Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lavenderdestiny

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của checkmate

    • complete victory
    • a chess move constituting an inescapable and indefensible attack on the opponent's king
    • place an opponent's king under an attack from which it cannot escape and thus ending the game
  • Từ đồng nghĩa với checkmate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm checkmate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather