Cách phát âm checks

Filter language and accent
filter
checks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃeks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm checks
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của checks

    • a written order directing a bank to pay money
    • an appraisal of the state of affairs
    • the bill in a restaurant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm checks trong Tiếng Anh

checks phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm checks
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • checks ví dụ trong câu

    • Check, Checks

      phát âm Check, Checks
      Phát âm của slin (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm checks trong Tiếng Đức

checks phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm checks
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm checks trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ checks?
checks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ checks checks   [en - uk]
  • Ghi âm từ checks checks   [en - usa]
  • Ghi âm từ checks checks   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't