Cách phát âm chelation

Filter language and accent
filter
chelation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkiːleɪʃ(ə)n
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chelation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chelation
    Phát âm của Robert360 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Robert360

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chelation
    Phát âm của lellipos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lellipos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chelation
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chelation

    • (medicine) the process of removing a heavy metal from the bloodstream by means of a chelate as in treating lead or mercury poisoning
    • the process of forming a ring by forming one or more hydrogen bonds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chelation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt