Cách phát âm chervil

Filter language and accent
filter
chervil phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm chervil
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chervil trong Tiếng Pháp

chervil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃɜːvɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chervil
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chervil

    • aromatic annual Old World herb cultivated for its finely divided and often curly leaves for use especially in soups and salads
    • fresh ferny parsley-like leaves used as a garnish with chicken and veal and omelets and green salads and spinach

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chervil trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle