Cách phát âm Chesterfield

Filter language and accent
filter
Chesterfield phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃestəfiːld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Chesterfield
    Phát âm của claytondus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  claytondus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chesterfield
    Phát âm của thenthattempt (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thenthattempt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chesterfield
    Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  deanemj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chesterfield
    Phát âm của saultite (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  saultite

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Chesterfield
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chesterfield
    Phát âm của ozdust (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  ozdust

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Chesterfield

    • suave and witty English statesman remembered mostly for letters to his son (1694-1773)
    • an overstuffed davenport with upright armrests
    • a fitted overcoat with a velvet collar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chesterfield trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Chesterfield?
Chesterfield đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Chesterfield Chesterfield   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave