Cách phát âm chiaroscuro

Filter language and accent
filter
chiaroscuro phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɪˌɑːrəˈskʊərəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chiaroscuro
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chiaroscuro
    Phát âm của porphryrogenitus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  porphryrogenitus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chiaroscuro
    Phát âm của sandrina (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  sandrina

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chiaroscuro

    • a monochrome picture made by using several different shades of the same color

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chiaroscuro trong Tiếng Anh

chiaroscuro phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm chiaroscuro
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chiaroscuro trong Tiếng Ý

chiaroscuro phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm chiaroscuro
    Phát âm của clnoy (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  clnoy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chiaroscuro
    Phát âm của rodrigocolatto (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rodrigocolatto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chiaroscuro trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chiaroscuro?
chiaroscuro đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chiaroscuro chiaroscuro   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't