Cách phát âm chimaera

trong:
Filter language and accent
filter
chimaera phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm chimaera
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chimaera trong Tiếng Latin

chimaera phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kaɪˈmɪərə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chimaera
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chimaera

    • (Greek mythology) fire-breathing female monster with a lion's head and a goat's body and a serpent's tail; daughter of Typhon
    • a grotesque product of the imagination
    • a deep-sea fish with a tapering body, smooth skin, and long threadlike tail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chimaera trong Tiếng Anh

chimaera phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chimaera
    Phát âm của Aivin (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Aivin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chimaera trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: amicitiacuius regni non erit finisad hominemcanidaea capite ad calcem