Cách phát âm chlorite

Filter language and accent
filter
chlorite phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chlorite
    Phát âm của Warvair (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Warvair

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chlorite

    • a generally green or black mineral; it occurs as a constituent of many rocks typically in the form of a flat crystal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chlorite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl