Cách phát âm chronologically

Filter language and accent
filter
chronologically phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkl̩i
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chronologically
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chronologically

    • with respect to chronology

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chronologically trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany