Cách phát âm churches

Filter language and accent
filter
churches phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃɜːtʃɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm churches
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm churches
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của churches

    • one of the groups of Christians who have their own beliefs and forms of worship
    • a place for public (especially Christian) worship
    • a service conducted in a house of worship

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm churches trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ churches?
churches đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ churches churches   [es - es]
  • Ghi âm từ churches churches   [es - latam]
  • Ghi âm từ churches churches   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork