Cách phát âm cifre

trong:
Filter language and accent
filter
cifre phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm cifre
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cifre trong Tiếng Đan Mạch

cifre phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cifre
    Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Villigattone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cifre trong Tiếng Ý

cifre phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm cifre
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cifre trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cifre?
cifre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cifre cifre   [es - es]
  • Ghi âm từ cifre cifre   [es - latam]
  • Ghi âm từ cifre cifre   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Lars von TrierKongeriget DanmarkMichael Laudrupkameraetrengøre