Cách phát âm ciliate

trong:
Filter language and accent
filter
ciliate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪliɪt, -ˌeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ciliate
    Phát âm của MesSourires (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MesSourires

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ciliate

    • a protozoan with a microscopic appendage extending from the surface of the cell
    • of or relating to cilia projecting from the surface of a cell
    • of or relating to the human eyelash

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ciliate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften