Cách phát âm cirkel

trong:
Filter language and accent
filter
cirkel phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm cirkel
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cirkel trong Tiếng Đan Mạch

cirkel phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm cirkel
    Phát âm của skbharman (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  skbharman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cirkel ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cirkel trong Tiếng Thụy Điển

cirkel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cirkel
    Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  megamanenm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cirkel
    Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rikmw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cirkel trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cirkel?
cirkel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cirkel cirkel   [nl]

Từ ngẫu nhiên: Mads Mikkelsensovsbladhemmelighedbadeværelse