Cách phát âm clacking

clacking phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm clacking Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clacking Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clacking trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của clacking

    • a sharp abrupt noise as if two objects hit together; may be repeated
    • a simple valve with a hinge on one side; allows fluid to flow in only one direction
    • make a rattling sound

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas