Cách phát âm claimant

trong:
Filter language and accent
filter
claimant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkleɪmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm claimant
    Phát âm của Johnx3000 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Johnx3000

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm claimant
    Phát âm của renumeratedfrog (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  renumeratedfrog

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của claimant

    • someone who claims a benefit or right or title
  • Từ đồng nghĩa với claimant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm claimant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ claimant?
claimant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ claimant claimant   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt