Cách phát âm clase

Filter language and accent
filter
clase phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  'kla.se
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm clase
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clase
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clase
    Phát âm của Duhbeed (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Duhbeed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm clase
    Phát âm của juansebastiancristal (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  juansebastiancristal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • clase ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clase trong Tiếng Tây Ban Nha

clase phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm clase
    Phát âm của esdrasemanuel (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  esdrasemanuel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clase trong Tiếng Bồ Đào Nha

clase phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm clase
    Phát âm của NarcisMNT (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  NarcisMNT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clase trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clase?
clase đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clase clase   [es - latam]

Từ ngẫu nhiên: MadridjalapeñocervezaBarcelonagato