Cách phát âm classifiable

trong:
Filter language and accent
filter
classifiable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kla.si.fjabl
  • phát âm classifiable
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của classifiable

    • pouvant être classifié, réparti dans des classes, rangé

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm classifiable trong Tiếng Pháp

classifiable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklæsəˌfaɪəbəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm classifiable
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của classifiable

    • capable of being classified

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm classifiable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais