Cách phát âm claudication

trong:
Filter language and accent
filter
claudication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  klɔ.di.ka.sjɔ̃
  • phát âm claudication
    Phát âm của PMGI (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  PMGI

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm claudication
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của claudication

    • fait de claudiquer, de boiter
  • Từ đồng nghĩa với claudication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm claudication trong Tiếng Pháp

claudication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌklɔdɪˈkeɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm claudication
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của claudication

    • disability of walking due to crippling of the legs or feet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm claudication trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie