Cách phát âm clayey

Filter language and accent
filter
clayey phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkleɪɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clayey
    Phát âm của DanDanimals (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DanDanimals

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của clayey

    • resembling or containing clay
    • (used of soil) compact and fine-grained

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clayey trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork