Cách phát âm cleaned

Filter language and accent
filter
cleaned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kliːnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cleaned
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cleaned
    Phát âm của lexical (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lexical

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cleaned

    • a weightlift in which the barbell is lifted to shoulder height and then jerked overhead
    • make clean by removing dirt, filth, or unwanted substances from
    • remove unwanted substances from, such as feathers or pits
  • Từ đồng nghĩa với cleaned

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cleaned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril