Đánh vần theo âm vị: klɛp.sidʁ
-
phát âm clepsydrePhát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy SỹPhát âm của Kneu
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clepsydre trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: pomme, crêpes, cuisine, pâtisserie, maison