Cách phát âm clogs

trong:
Filter language and accent
filter
clogs phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clogs
    Phát âm của calvinjetton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  calvinjetton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của clogs

    • footwear usually with wooden soles
    • any object that acts as a hindrance or obstruction
    • a dance performed while wearing shoes with wooden soles; has heavy stamping steps

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clogs trong Tiếng Anh

clogs phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  klɔks
  • phát âm clogs
    Phát âm của Miiep (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Miiep

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clogs trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clogs?
clogs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clogs clogs   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel