Cách phát âm coagulation

Filter language and accent
filter
coagulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəʊˌæɡjʊˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coagulation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coagulation
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coagulation
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coagulation
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm coagulation
    Phát âm của crsnhwng (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  crsnhwng

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coagulation

    • the process of forming semisolid lumps in a liquid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coagulation trong Tiếng Anh

coagulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.a.ɡy.la.sjɔ̃
  • phát âm coagulation
    Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YourNameHere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coagulation

    • passage de l'état liquide à l'état solide, phénomène de solidification du sang, du lait, de la lymphe
    • cristallisation d'intérêts, de sentiments
  • Từ đồng nghĩa với coagulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coagulation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature