Cách phát âm solidification

trong:
Filter language and accent
filter
solidification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔ.li.di.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm solidification
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của solidification

    • passage d'un corps à l'état solide, pour qu'il garde une forme à peu près constante (sans intervention extérieure)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solidification trong Tiếng Pháp

solidification phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm solidification
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của solidification

    • the process of becoming hard or solid by cooling or drying or crystallization

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solidification trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat