Cách phát âm codes

trong:
Filter language and accent
filter
codes phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm codes
    Phát âm của Jobbo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jobbo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm codes
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của codes

    • a set of rules or principles or laws (especially written ones)
    • a coding system used for transmitting messages requiring brevity or secrecy
    • (computer science) the symbolic arrangement of data or instructions in a computer program or the set of such instructions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm codes trong Tiếng Anh

codes phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm codes
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm codes trong Tiếng Lombardi

codes phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm codes
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm codes trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ codes?
codes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ codes codes   [es - es]
  • Ghi âm từ codes codes   [es - latam]
  • Ghi âm từ codes codes   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel