Cách phát âm colliery

trong:
Filter language and accent
filter
colliery phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒl.yə.ri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm colliery
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của colliery

    • a workplace consisting of a coal mine plus all the buildings and equipment connected with it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colliery trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ colliery?
colliery đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ colliery colliery   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften