Cách phát âm colophon

Filter language and accent
filter
colophon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒləˌfɒn, -fən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm colophon
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của colophon

    • a publisher's emblem printed in a book (usually on the title page)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colophon trong Tiếng Anh

colophon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm colophon
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của colophon

    • marque d'imprimeur en fin d'ouvrage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colophon trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat