Cách phát âm cometer

trong:
Filter language and accent
filter
cometer phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ko.meˈteɾ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cometer
    Phát âm của AngeldeLima (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  AngeldeLima

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cometer
    Phát âm của distridexter (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  distridexter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cometer

    • Dar uno sus veces a otro
    • Emprender, hacer poner por obra.
    • Acometer o embestir.
  • Từ đồng nghĩa với cometer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cometer trong Tiếng Tây Ban Nha

cometer phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cometer
    Phát âm của bozopacific (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  bozopacific

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cometer

    • executar, praticar
    • praticar (ato considerado condenável);
    • perpetrar
  • Từ đồng nghĩa với cometer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cometer trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: viviendaparalelepípedoidiomaalcalosisinvierno