Cách phát âm commensal

Filter language and accent
filter
commensal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm commensal
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm commensal
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commensal

    • qualifie un animal vivant des restes des repas d'un autre animal qu'il accompagne
    • personne qui mange à la même table
    • animal vivant des restes des repas d'un autre animal
  • Từ đồng nghĩa với commensal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commensal trong Tiếng Pháp

commensal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmɛnsəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commensal
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của commensal

    • either of two different animal or plant species living in close association but not interdependent
    • living in a state of commensalism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commensal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie