Cách phát âm Commodore

Filter language and accent
filter
Commodore phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒmədɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Commodore
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Commodore
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Commodore

    • a commissioned naval officer who ranks above a captain and below a rear admiral; the lowest grade of admiral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Commodore trong Tiếng Anh

Commodore phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Commodore
    Phát âm của Quackamama (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Quackamama

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Commodore trong Tiếng Đức

Commodore phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Commodore
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Commodore

    • grade de certaines marines étrangères, au-dessus de capitaine de vaisseau

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Commodore trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany