Cách phát âm Communard

trong:
Filter language and accent
filter
Communard phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒmjəˌnɑrd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Communard
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Communard trong Tiếng Anh

Communard phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Communard
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Communard

    • partisan ou participant de la Commune de Paris de 1871
    • membre d'une commune populaire en Chine
    • apéritif composé de vin rouge et de liqueur de cassis
  • Từ đồng nghĩa với Communard

    • phát âm kir
      kir [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Communard trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh