Cách phát âm communicate

trong:
communicate phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈmjuːnɪkeɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm communicate Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm communicate Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm communicate Phát âm của jmnixon95 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm communicate Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm communicate Phát âm của likklibb (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm communicate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • communicate ví dụ trong câu

    • Can you communicate the latest developments to the press, please?

      phát âm Can you communicate the latest developments to the press, please? Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
    • ​ I’m studying French in order to communicate while I'm in France.

      phát âm ​ I’m studying French in order to communicate while I'm in France. Phát âm của eggandkim (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của communicate

    • transmit information
    • transmit thoughts or feelings
    • transfer to another
  • Từ đồng nghĩa với communicate

    • phát âm inform inform [en]
    • phát âm announce announce [en]
    • phát âm tell tell [en]
    • phát âm speak speak [en]
    • phát âm declare declare [en]
    • phát âm transfer transfer [en]
    • phát âm impart impart [en]
    • phát âm give give [en]
    • proclaim (formal)
    • convey (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona