Cách phát âm commuter

Filter language and accent
filter
commuter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmjuːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commuter
    Phát âm của JollyAlice (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JollyAlice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commuter
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • commuter ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của commuter

    • a passenger train that is ridden primarily by passengers who travel regularly from one place to another
    • someone who travels regularly from home in a suburb to work in a city

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commuter trong Tiếng Anh

commuter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm commuter
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commuter trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel