Cách phát âm compere

trong:
Filter language and accent
filter
compere phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm compere
    Phát âm của Britomart (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Britomart

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compere trong Tiếng Ý

compere phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒm.pɛər
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm compere
    Phát âm của JonEdwards (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JonEdwards

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của compere

    • British term for someone who introduces television acts or cabarets etc
    • act as a master of ceremonies

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compere trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compere?
compere đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compere compere   [en - uk]
  • Ghi âm từ compere compere   [es - es]
  • Ghi âm từ compere compere   [es - latam]
  • Ghi âm từ compere compere   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: ItaliaFriuli Venezia GiuliarosaFirenzegrazie