Cách phát âm compote

Filter language and accent
filter
compote phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm compote
    Phát âm của Madrigal (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Madrigal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm compote
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compote

    • préparation culinaire à base de fruits cuits et de sucre
  • Từ đồng nghĩa với compote

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compote trong Tiếng Pháp

compote phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒmpɒt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm compote
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của compote

    • dessert of stewed or baked fruit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compote trong Tiếng Anh

compote phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm compote
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compote trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compote?
compote đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compote compote   [en - uk]
  • Ghi âm từ compote compote   [en - usa]
  • Ghi âm từ compote compote   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !