Cách phát âm compulsive

Filter language and accent
filter
compulsive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpʌlsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm compulsive
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm compulsive
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm compulsive
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • compulsive ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của compulsive

    • a person with a compulsive disposition; someone who feels compelled to do certain things
    • caused by or suggestive of psychological compulsion
    • strongly motivated to succeed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compulsive trong Tiếng Anh

compulsive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm compulsive
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compulsive

    • faisant preuve de compulsion, qui ne peut résister à des pulsions
  • Từ đồng nghĩa với compulsive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compulsive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather