Cách phát âm concurrency

trong:
Filter language and accent
filter
concurrency phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈkɜrənsi, -ˈkʌr-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm concurrency
    Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ayresnograces

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của concurrency

    • agreement of results or opinions
    • acting together, as agents or circumstances or events

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concurrency trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ concurrency?
concurrency đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ concurrency concurrency   [en - uk]
  • Ghi âm từ concurrency concurrency   [en - usa]
  • Ghi âm từ concurrency concurrency   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany