Cách phát âm confidently

trong:
confidently phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confidently
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confidently

    • with confidence; in a confident manner
Bạn có biết cách phát âm từ confidently?
confidently đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confidently confidently   [en - uk]
  • Ghi âm từ confidently confidently   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany