Cách phát âm configurations

trong:
Filter language and accent
filter
configurations phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm configurations
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm configurations
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm configurations trong Tiếng Pháp

configurations phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˌfɪgjəˈreɪʃənz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm configurations
    Phát âm của Lt_Bruce (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lt_Bruce

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của configurations

    • an arrangement of parts or elements
    • any spatial attributes (especially as defined by outline)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm configurations trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil