Cách phát âm conquistadores

Filter language and accent
filter
conquistadores phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɒnˈkwɪstədɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conquistadores
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conquistadores

    • an adventurer (especially one who led the Spanish conquest of Mexico and Peru in the 16th century)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conquistadores trong Tiếng Anh

conquistadores phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm conquistadores
    Phát âm của kennatmer (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  kennatmer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conquistadores

    • Que conquista.
  • Từ đồng nghĩa với conquistadores

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conquistadores trong Tiếng Tây Ban Nha

conquistadores phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm conquistadores
    Phát âm của sunewas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  sunewas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conquistadores

    • que conquista
    • sedutor
    • aquele que faz uma conquista pelas armas;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conquistadores trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel