Cách phát âm consecutivo

trong:
Filter language and accent
filter
consecutivo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  kon.se'ku.ti.βo
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm consecutivo
    Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  yelkoastur

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm consecutivo
    Phát âm của darwinplus010 (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  darwinplus010

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm consecutivo
    Phát âm của rrivers3 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rrivers3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consecutivo trong Tiếng Tây Ban Nha

consecutivo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm consecutivo
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm consecutivo
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consecutivo trong Tiếng Ý

consecutivo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  consecutivo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm consecutivo
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consecutivo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ consecutivo?
consecutivo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ consecutivo consecutivo   [gl]

Từ ngẫu nhiên: computadoradesayunoputatiempoChe Guevara