Cách phát âm Constantine

Filter language and accent
filter
Constantine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Constantine
    Phát âm của regagain (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  regagain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Constantine
    Phát âm của ralgio (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ralgio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Constantine trong Tiếng Pháp

Constantine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Constantine
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Constantine trong Tiếng Hà Lan

Constantine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ‘kɒnstəntaɪn; -/ti:n
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Constantine
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Constantine

    • Emperor of Rome who stopped the persecution of Christians and in 324 made Christianity the official religion of the Roman Empire; in 330 he moved his capital from Rome to Byzantium and renamed it Cons
    • a walled city in northeastern Algeria to the east of Algiers; was destroyed in warfare in the 4th century and rebuilt by Constantine I

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Constantine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Constantine?
Constantine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Constantine Constantine   [en - usa]
  • Ghi âm từ Constantine Constantine   [es - es]
  • Ghi âm từ Constantine Constantine   [es - latam]
  • Ghi âm từ Constantine Constantine   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil