Cách phát âm contraception

trong:
Filter language and accent
filter
contraception phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒntrəˈsepʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contraception
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contraception
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contraception
    Phát âm của tiptoetineke (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  tiptoetineke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của contraception

    • birth control by the use of devices (diaphragm or intrauterine device or condom) or drugs or surgery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contraception trong Tiếng Anh

contraception phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm contraception
    Phát âm của philophilo (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  philophilo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contraception
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contraception

    • ensemble des méthodes empêchant la fécondation
  • Từ đồng nghĩa với contraception

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contraception trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contraception?
contraception đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contraception contraception   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel