Cách phát âm controlling interest

Filter language and accent
filter
controlling interest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtroʊlɪŋ ˈɪntrɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm controlling interest
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của controlling interest

    • ownership of more than 50% of a corporation's voting shares

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm controlling interest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril